Card Option PG-F3 Yaskawa Giao Tiếp Encoder ERN1313

  • Model: PG-F3 (ETC740372-S0104) 
  • Loại Card: Giao tiếp Encoder Feedback (EnDat / HIPERFACE)
  • Loại Encoder: EnDat 2.1/01, 2.2/01, 2.2/22 và HIPERFACE
  • Chế độ điều khiển: PM Closed Loop Vector (CLV/PM) (A1-02 = 7)
  • Nguồn cấp Encoder: Tùy chọn 5V (330mA) hoặc 8V (150mA) qua Jumper CN3
  • Tần số vào tối đa: 20 kHz (Không áp dụng cho EnDat 2.2/22)
  • Tương thích: A1000, U1000, L1000A, GA700, GA800, LA700

Ứng dụng: Card PG-F3 dùng để kết nối biến tần Yaskawa với encoder tuyệt đối (EnDat, HIPERFACE). Đây là yêu cầu bắt buộc cho các ứng dụng điều khiển động cơ PM ở chế độ Closed Loop Vector (CLV/PM), đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối về tốc độ và vị trí trong máy CNC, máy định vị, và các hệ thống đồng bộ.

3.700.000

Lưu ý: Giá chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ đội ngũ chúng tôi để có giá tốt nhất.
Kỹ sư Thanh Long · 0363 638 048 · Kỹ thuật / báo giá
CSKH Thu Huyền · 037 374 7413 · báo giá

1. Tổng quan sản phẩm Card Option PG-F3

Card Option PG-F3 là mô-đun giao tiếp encoder (Motor Encoder Feedback) cao cấp, được phát triển bởi tập đoàn Yaskawa Nhật Bản. Sản phẩm PG-F3 này được thiết kế chuyên biệt để kết nối các dòng biến tần Yaskawa A1000, U1000, GA700, GA800, và LA700 với các loại encoder (PG) tuyệt đối (absolute) theo chuẩn EnDat (của HEIDENHAIN) và HIPERFACE (của SICK STEGMANN). Chức năng cốt lõi của PG-F3 là nhận tín hiệu phản hồi tốc độ và vị trí motor chính xác, cho phép biến tần thực thi thuật toán PM Closed Loop Vector (CLV/PM). Điều này giúp bù đắp tức thì các biến động tải và duy trì tốc độ motor không đổi với độ chính xác cao. Card PG-F3 là giải pháp bắt buộc cho các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất và độ chính xác điều khiển servo.

PG-F3

Hình ảnh tổng quan Card Option PG-F3 Yaskawa

2. Ứng dụng thực tế của Card PG-F3

Nhờ khả năng giải mã tín hiệu encoder tuyệt đối, card PG-F3 được tin dùng trong các hệ thống yêu cầu độ chính xác vị trí và tốc độ nghiêm ngặt, đặc biệt là khi sử dụng động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PM). Các ứng dụng thực tế bao gồm:

  • Máy công cụ CNC: Điều khiển trục chính (spindle) và các trục servo (vị trí, C-axis) trong máy tiện, máy phay.
  • Hệ thống nâng hạ: Các ứng dụng cẩu trục, thang máy đòi hỏi điều khiển moment và tốc độ chính xác tuyệt đối, đặc biệt là các ứng dụng PM CLV.
  • Máy móc chuyên dụng: Các dây chuyền đồng bộ (synchronization) tốc độ cao, máy in công nghiệp, máy dệt, máy quấn màng đòi hỏi sự ổn định tốc độ tuyệt đối.
  • Hệ thống định vị: Các ứng dụng “point-to-point” cần độ chính xác vị trí cao mà không cần dùng đến servo drive chuyên dụng.

3. Tính năng và công nghệ nổi bật

Card PG-F3 được Yaskawa trang bị các công nghệ giao tiếp encoder tiên tiến, đảm bảo khả năng vận hành bền bỉ và chính xác:

  • Hỗ trợ đa giao thức: Card PG-F3 tương thích với nhiều chuẩn encoder nối tiếp (serial) phổ biến nhất, bao gồm EnDat 2.1/01, EnDat 2.2/01, EnDat 2.2/22, và HIPERFACE. Điều này được cấu hình dễ dàng qua tham số F1-50.
  • Nguồn cấp Encoder linh hoạt: Tích hợp jumper (CN3) cho phép tùy chỉnh điện áp nguồn cấp (IP) cho encoder ở mức 5V (±5%, 330mA) hoặc 8V (±10%, 150mA), phù hợp với yêu cầu của từng loại encoder.
  • Ngõ vào Sin/Cos chính xác cao: Xử lý tín hiệu analog Sin/Cos (A+/A- dưới dạng +COS/REFCOS, B+/B- dưới dạng +SIN/REFSIN) từ encoder EnDat 2.1/01 hoặc HIPERFACE với tần số tối đa lên đến 20 kHz. (EnDat 2.2/22 sử dụng truyền dữ liệu nối tiếp thuần túy).
  • Ngõ ra Pulse Monitor: Card PG-F3 cung cấp ngõ ra xung (a+/a-, b+/b-) theo chuẩn RS-422, cho phép người dùng giám sát tín hiệu A/B phase (tín hiệu đã được chia) từ một thiết bị bên ngoài (không hỗ trợ trên EnDat 2.2/22).
  • Kết nối đơn giản: Lắp đặt trực tiếp vào khe cắm mở rộng CN5-C trên bo mạch điều khiển của biến tần A1000, U1000, GA700/GA800/LA700.

PG-F3

4. Thông số kỹ thuật chi tiết của Card PG-F3 Yaskawa

Dưới đây là các thông số kỹ thuật chi tiết cho Card Option PG-F3, tuân thủ theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt của Yaskawa. Các thông số này là yếu tố quan trọng để kỹ sư và bộ phận mua hàng xác nhận tính tương thích của PG-F3 với hệ thống.

Hạng mục

Thông số kỹ thuật

Model PG-F3
Loại Encoder tương thích EnDat 2.1/01, EnDat 2.2/01, EnDat 2.2/22 (HEIDENHAIN); HIPERFACE (SICK STEGMANN)
Chế độ điều khiển hỗ trợ PM Closed Loop Vector Control (CLV/PM) (A1-02 = 7)
Nguồn cấp Encoder (Qua Jumper CN3) 5 V ±5% (Max 330 mA) hoặc 8 V ±10% (Max 150 mA)
Tần số đầu vào tối đa 20 kHz (Không áp dụng cho EnDat 2.2/22)
Ngõ vào tín hiệu (Tùy loại encoder) CK/CK (Clock), DT/DT (Data), A+/A- (+COS/REFCOS), B+/B- (+SIN/REFSIN)
Ngõ ra Pulse Monitor A phase (a+/a-), B phase (b+/b-) – Chuẩn RS-422 (Không hỗ trợ trên EnDat 2.2/22)
Chiều dài cáp Encoder tối đa 20 m (65 ft)
Nhiệt độ môi trường hoạt động -10°C đến +50°C (14°F đến 122°F)
Các dòng biến tần tương thích A1000 (S1018+), L1000A, U1000, U1000L, GA700, GA800, LA700
Vị trí lắp đặt Khe cắm CN5-C trên bo mạch điều khiển biến tần

Sơ đồ đấu dây Card PG-F3

5. Lợi ích và cam kết từ Long Huyền Minh

Khi lựa chọn Card Option PG-F3 tại Công ty TNHH Kỹ Thuật Long Huyền Minh, Quý khách hàng không chỉ nhận được sản phẩm Yaskawa chính hãng (Nhật Bản) với đầy đủ chứng từ CO/CQ, mà còn được đảm bảo hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu. Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi, được đào tạo trực tiếp từ hãng, có kinh nghiệm dày dạn trong việc triển khai các hệ thống CLV/PM. Chúng tôi cam kết hỗ trợ khách hàng cấu hình biến tần, đấu nối (wiring) đúng chuẩn cáp HEIDENHAIN/SICK STEGMANN, và cài đặt các tham số chuyên biệt (F1-01, F1-05, F1-50, A1-02=7) để card PG-F3 hoạt động chính xác. Chọn Long Huyền Minh là chọn sự an tâm cho các ứng dụng phức tạp nhất. Sản phẩm PG-F3 được bảo hành 12 tháng.

Thông số Kỹ thuật

Hạng mục

Thông số kỹ thuật

Model PG-F3
Loại Encoder tương thích EnDat 2.1/01, EnDat 2.2/01, EnDat 2.2/22 (HEIDENHAIN); HIPERFACE (SICK STEGMANN)
Chế độ điều khiển hỗ trợ PM Closed Loop Vector Control (CLV/PM) (A1-02 = 7)
Nguồn cấp Encoder (Qua Jumper CN3) 5 V ±5% (Max 330 mA) hoặc 8 V ±10% (Max 150 mA)
Tần số đầu vào tối đa 20 kHz (Không áp dụng cho EnDat 2.2/22)
Ngõ vào tín hiệu (Tùy loại encoder) CK/CK (Clock), DT/DT (Data), A+/A- (+COS/REFCOS), B+/B- (+SIN/REFSIN)
Ngõ ra Pulse Monitor A phase (a+/a-), B phase (b+/b-) – Chuẩn RS-422 (Không hỗ trợ trên EnDat 2.2/22)
Chiều dài cáp Encoder tối đa 20 m (65 ft)
Nhiệt độ môi trường hoạt động -10°C đến +50°C (14°F đến 122°F)
Các dòng biến tần tương thích A1000 (S1018+), L1000A, U1000, U1000L, GA700, GA800, LA700
Vị trí lắp đặt Khe cắm CN5-C trên bo mạch điều khiển biến tần

Tài liệu hướng dẫn

Download Files

Size:
  • 6.0MB

Document information

Title: PG-F3 Motor Encoder Feedback (EnDat, HIPERFACE) Interface Option Installation Manual
Number: TOBPC73060077
Date: 09/27/2018
Description: The PG-F3 Installation Manual covers Safety, Product Overview, Receiving, Option Components, Installation Procedure, Relevant Drive Parameters, Troubleshooting, and Specifications. This card can read a maximum input frequency from the encoder of 20 kHz. The card allows the user to connect a rotary encoder, EnDat 2.1/01, EnDat 2.2/01, or EnDat 2.2/22 by HEIDENHAIN, or HIPERFACE by SICK STEGMANN for motor speed feedback to the drive and take advantage of Closed Loop Vector for PM Motors control method. The option helps increase the control accuracy and performance.
Rev Number: B<2>
Language: English
Doc Type: Manuals – User Guides
Doc SubType: Installation Guides
Kỹ sư Thanh Long · 0363 638 048 · Kỹ thuật / báo giá
CSKH Thu Huyền · 037 374 7413 · báo giá