Biến tần Yaskawa L1000 37kW 380V, CIMR-LT4A0075AAC
Trong ngành công nghiệp thang máy, sự kết hợp giữa hiệu suất vượt trội, độ tin cậy và an toàn là yếu tố then chốt. Biến tần Yaskawa L1000A (model CIMR-LA) được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng và vượt qua những yêu cầu khắt khe này, trở thành giải pháp lý tưởng cho mọi ứng dụng thang máy, từ các tòa nhà dân cư đến những công trình cao tầng phức hợp. Với dải công suất rộng từ 1.5 kW đến 315 kW cho lớp điện áp 400 V và từ 1.5 kW đến 110 kW cho lớp 200 V, L1000A mang đến sự linh hoạt tối đa cho các kỹ sư và nhà tích hợp hệ thống. Sản phẩm này là biểu tượng của công nghệ tiên tiến, đảm bảo hành trình êm ái, hiệu quả năng lượng cao và an toàn tuyệt đối.
CIMR-LT4A0075AAC

1. Các Chế Độ Điều Khiển Động Cơ Nâng Cao (Advanced Motor Control Modes)
Yaskawa L1000A cung cấp đa dạng các chế độ điều khiển động cơ, cho phép tối ưu hóa hiệu suất dựa trên loại động cơ và yêu cầu ứng dụng:
• Điều khiển V/f (V/f Control): Chế độ cơ bản và linh hoạt cho nhiều loại động cơ cảm ứng (Induction Motors – IM).
• Điều khiển Vector Vòng hở (Open Loop Vector Control – OLV): Cải thiện khả năng điều khiển mô-men xoắn, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao hơn V/f.
• Điều khiển Vector Vòng kín (Closed Loop Vector Control – CLV): Đảm bảo độ chính xác vượt trội về tốc độ và mô-men xoắn, lý tưởng cho các hệ thống thang máy yêu cầu vận hành ổn định và tin cậy.
• Điều khiển Vector Vòng kín cho Động cơ Nam châm Vĩnh cửu (Closed Loop Vector Control for PM Motors – CLV/PM): Đây là chế độ đặc biệt được tối ưu hóa cho động cơ nam châm vĩnh cửu (PM motors), bao gồm cả IPM và SPM motors. Chế độ này (được chọn bằng cách đặt tham số A1-02 = 7) mang lại hiệu suất năng lượng tối ưu, giảm thiểu rung động và tiếng ồn, đồng thời cung cấp khả năng điều khiển vị trí chính xác cao.
2. Chức Năng Tự Động Tinh Chỉnh Toàn Diện (Comprehensive Auto-Tuning Functions)
Việc cài đặt và tối ưu hóa biến tần trở nên đơn giản hơn bao giờ hết với các chức năng Auto-Tuning tích hợp của L1000A. Các chế độ Auto-Tuning này hỗ trợ cả động cơ cảm ứng và động cơ PM, đảm bảo biến tần hoạt động hiệu quả tối đa với mọi loại động cơ:
• Motor Data Input (T2-01 = 0): Cho phép nhập dữ liệu động cơ trực tiếp từ báo cáo thử nghiệm mà không cần động cơ quay.
• Stationary Auto-Tuning (T2-01 = 1): Tự động xác định các thông số động cơ khi động cơ đứng yên, hữu ích khi không thể tháo cáp hoặc tải.
• Initial Magnet Pole Search Auto-Tuning (T2-01 = 3): Chức năng quan trọng cho động cơ PM, giúp xác định vị trí cực từ ban đầu của rotor, đảm bảo khởi động êm ái và chính xác.
• Encoder Offset Auto-Tuning (T2-01 = 4 hoặc 10): Điều chỉnh góc lệch giữa vị trí zero của encoder và định hướng từ trường rotor cho động cơ PM, tối ưu hóa độ chính xác của phản hồi vị trí.
• Rotational Back EMF Constant Auto-Tuning (T2-01 = 11): Tinh chỉnh hằng số điện áp cảm ứng ngược bằng cách cho động cơ quay.
• Auto-Tuning of PG-E3 Encoder Characteristics (T2-01 = 12): Tinh chỉnh đặc tính encoder PG-E3, khả dụng với phần mềm PRG: 7017 trở lên và tùy chọn PG-E3 có phiên bản phần mềm 1102 trở lên. Quá trình này yêu cầu nhập các dữ liệu cơ bản từ nhãn động cơ hoặc báo cáo thử nghiệm như công suất định mức (T2-04/E5-02), điện áp định mức (T2-05), dòng điện định mức (T2-06/E5-03), số cực (T2-08/E5-04), tốc độ cơ bản (T2-09), điện trở stator một pha (T2-10/E5-05), điện cảm trục d (T2-11/E5-06) và điện cảm trục q (T2-12/E5-07).

3. Chức Năng An Toàn
Chức Năng (Safe Disable) Đạt Tiêu Chuẩn Cao Tính năng Safe Disable, được kích hoạt thông qua các đầu vào H1 và H2, là một yếu tố sống còn cho các ứng dụng an toàn như thang máy. L1000A tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế nghiêm ngặt nhất:
• IEC/EN 61508-1,2:2010 (SIL2) và ISO/EN ISO 13849-1:2015 (Cat.3, PL d) cho các model tiêu chuẩn (CIMR-LA).
• Một số model chuyên biệt (CIMR-LF) có thể đạt IEC/EN 61508-5-2: 2007 (SIL3) và ISO/EN ISO 13849-1/AC: 2009 (PL e (Cat.3)). Chức năng này cho phép dừng động cơ một cách an toàn (Safe Torque Off) mà không cần ngắt nguồn chính của biến tần, cải thiện đáng kể độ an toàn cho người dùng và hệ thống, đồng thời đáp ứng các yêu cầu an toàn khắt khe của ngành thang máy.
4. Khả Năng Điều Chỉnh
Tần Số Sóng Mang và Giảm Định Mức Dòng Điện (Carrier Frequency Adjustment and Derating) L1000A cho phép người dùng điều chỉnh tần số sóng mang (Carrier Frequency) thông qua tham số C6-03, trong phạm vi từ 1.0 kHz đến 15.0 kHz. Việc điều chỉnh này có thể được sử dụng để tối ưu hóa độ ồn của động cơ và giảm thiểu tổn thất trong biến tần . Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc tăng tần số sóng mang có thể dẫn đến việc giảm dòng điện định mức (derating) của biến tần để tránh quá nhiệt. Ví dụ, các model CIMR-LT hoặc CIMR-LB có dòng định mức tối đa ở 8 kHz hoặc 5 kHz, và dòng này sẽ giảm khi tần số sóng mang được tăng lên 15 kHz. Việc tính toán này dựa trên nội suy tuyến tính từ các bảng dữ liệu derating do Yaskawa cung cấp, cho phép kỹ sư tối ưu hóa giữa hiệu suất và mức độ ồn theo yêu cầu cụ thể của từng dự án.
5. Giao Tiếp và Quản Lý Tham Số Thuận Tiện (Convenient Communication and Parameter Management)
Biến tần L1000A được trang bị các phương thức giao tiếp hiện đại và công cụ quản lý tham số hiệu quả, hỗ trợ tích hợp liền mạch vào các hệ thống điều khiển tự động hóa:
• Giao tiếp MEMOBUS/Modbus (RS-422/RS-485): Cho phép điều khiển và giám sát biến tần từ xa thông qua PLC hoặc các hệ thống điều khiển khác. Các tham số giao tiếp có thể được cấu hình, ví dụ: tốc độ baud lên đến 115.2 kbps.
• Cổng USB (type-B): Biến tần này được trang bị một cổng USB (type-B), cho phép kết nối trực tiếp với máy tính. Khi kết nối, phần mềm Yaskawa DriveWizard Plus có thể được sử dụng để giám sát hiệu suất, chuẩn đoán lỗi và quản lý tham số một cách trực quan, giúp các kỹ sư dễ dàng cấu hình và bảo trì.
• Chức năng Copy (o3-01): Cho phép đọc, ghi và xác minh các tham số từ/tới bộ điều khiển kỹ thuật số (digital operator) hoặc bộ nhớ trong của biến tần. Điều này đơn giản hóa việc sao chép cài đặt cho nhiều thiết bị hoặc thay thế nhanh chóng.

Model L1000 Yaskawa

Các model biến tần L1000
- Three-Phase 200 V Class: CIMR-LT2A0008FAC, CIMR-LT2A0011FAC, CIMR-LT2A0018FAC, CIMR-LT2A0025FAC, CIMR-LT2A0033FAC, CIMR-LT2A0047FAC, CIMR-LT2A0060FAC, CIMR-LT2A0075FAC, CIMR-LT2A0085FAC, CIMR-LT2A0115FAC, CIMR-LT2A0145FAC, CIMR-LT2A0180FAC, CIMR-LT2A0215FAC, CIMR-LT2A0238FAC, CIMR-LT2A0346FAC, CIMR-LT2A0415FAC.
- Three-Phase 400 V Class: CIMR-LT4A005FAC, CIMR-LT4A0006FAC, CIMR-LT4A0009FAC, CIMR-LT4A0015FAC, CIMR-LT4A0018FAC, CIMR-LT4A0024FAC, CIMR-LT4A0031FAC, CIMR-LT4A0039FAC, CIMR-LT4A0045FAC, CIMR-LT4A0060FAC, CIMR-LT4A0075FAC, CIMR-LT4A0091FAC, CIMR-LT4A0112FAC, CIMR-LT4A0150FAC, CIMR-LT4A0180FAC, CIMR-LT4A0216FAC.
6. Hệ Thống Bảo Vệ và Phanh Tích Hợp Mạnh Mẽ (Robust Integrated Protection and Braking System)
L1000A được trang bị các chức năng bảo vệ toàn diện và hỗ trợ phanh để đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn của hệ thống thang máy:
• Bảo vệ Transistor phanh nội bộ (Internal Braking Transistor Protection): Có thể được bật/tắt thông qua tham số L8-55. Các model cụ thể như CIMR-L20008 đến 20115 và CIMR-L40005 đến 40060 có transistor phanh tích hợp.
• Bảo vệ quá dòng (Overcurrent – oC).
• Bảo vệ sụt áp (Undervoltage – Uv, Uv1).
• Bảo vệ mất pha đầu ra (Output Phase Loss – LF).
• Bảo vệ ngắn mạch (Short Circuit – SC).
• Bảo vệ quá tải động cơ (Motor Overload – oL1) và biến tần (Drive Overload – oL2). Các tính năng này giúp bảo vệ cả biến tần và động cơ khỏi các điều kiện vận hành bất thường, kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động.
7. Các Tính Năng Tối Ưu Hóa Chuyên Biệt Cho Thang Máy (Elevator-Specific Optimization Features)
L1000A tích hợp nhiều tham số và chức năng được thiết kế riêng để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ứng dụng thang máy, tối ưu hóa sự thoải mái và hiệu quả:
• Đường cong tăng/giảm tốc S-curve (S-curve acceleration/deceleration) (C2-01, C2-02): Điều chỉnh thời gian tăng/giảm tốc theo đường cong S giúp hành trình êm ái, giảm giật và tăng sự thoải mái cho hành khách.
• Tham chiếu tốc độ đa bước (Multi-step Speed References) (d1-04, d1-06, d1-07, d1-08): Cho phép cài đặt nhiều cấp tốc độ khác nhau để phù hợp với các giai đoạn di chuyển của thang máy.
• Tốc độ vận hành kiểm tra (Inspection Operation Speed) (d1-24) và Tốc độ vận hành cứu hộ (Rescue Operation Speed) (d1-25): Các cài đặt tốc độ riêng biệt cho các chế độ vận hành đặc biệt, đảm bảo an toàn và linh hoạt trong mọi tình huống.
• Tốc độ cân bằng (Leveling Speed) (d1-26): Đảm bảo thang máy dừng chính xác và bằng phẳng ở các tầng, nâng cao trải nghiệm người dùng.
• Chức năng tìm hướng tải nhẹ (Light Load Direction Search) (S4-01 = 1): Tự động tìm hướng di chuyển có tải nhẹ hơn trong quá trình vận hành cứu hộ, giúp tiết kiệm năng lượng dự phòng và tối ưu hóa hiệu quả.
• Giới hạn mô-men xoắn trong vận hành cứu hộ (Rescue Operation Torque Limit) (S4-05): Đảm bảo an toàn và kiểm soát mô-men xoắn trong các tình huống khẩn cấp.
8. Lắp Đặt và Tuân Thủ Tiêu Chuẩn (Installation and Compliance)
L1000A được thiết kế để dễ dàng lắp đặt và bảo trì. Sản phẩm có nhiều loại vỏ bảo vệ như IP20/NEMA 1, UL Type 1 và IP00, phù hợp với các môi trường lắp đặt khác nhau. Yaskawa cung cấp các hướng dẫn chi tiết về đi dây (main circuit, control circuit), lựa chọn cầu chì (fuse) và bộ ngắt mạch (MCCB) để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và hiệu suất. Thiết bị được sản xuất tại Nhật Bản và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như UL, CSA, CE, và China RoHS.
Với những tính năng và khả năng kỹ thuật vượt trội, Biến tần Yaskawa L1000A không chỉ là một thiết bị điều khiển động cơ mà còn là một giải pháp toàn diện, mang lại sự ổn định, an toàn và hiệu quả tối đa cho các hệ thống thang máy hiện đại.






