| Tên tài liệu | Ngôn ngữ | Số tài liệu | Ngày đăng | Dung lượng | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|---|
| YASKAWA AC Drive Compact Vector Control Drive V1000 ( Catalog ) | Tiếng Anh | KAEP C710606 08I <8>-1 | 2024/06/07 | 10 MB |
V1000 Yaskawa Catalog là tài liệu kỹ thuật chi tiết về dòng biến tần V1000 của Yaskawa. Dòng biến tần này được thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng và tích hợp nhiều tính năng tiên tiến, phù hợp với đa dạng ứng dụng công nghiệp.
1. Giới thiệu chung về V1000
V1000 Yaskawa Catalog nhấn mạnh đến thiết kế nhỏ gọn hàng đầu thế giới của V1000, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt. Dòng sản phẩm này được trang bị công nghệ điều khiển vector tiên tiến, mang lại hiệu suất cao và độ tin cậy vượt trội. V1000 được thiết kế để dễ dàng cài đặt và vận hành, ngay cả với người dùng chưa có nhiều kinh nghiệm.
2. Tính năng nổi bật
Tài liệu V1000 Yaskawa Catalog liệt kê các tính năng nổi bật sau:
- Khả năng điều khiển động cơ đồng bộ (PM): V1000 có thể điều khiển cả động cơ cảm ứng và động cơ đồng bộ (PM) như IPM và SPM, mang lại sự linh hoạt trong lựa chọn động cơ.
- Đặc tính mô-men xoắn ấn tượng: V1000 được trang bị điều khiển vector dòng điện, cung cấp mô-men xoắn khởi động mạnh mẽ (200% tại 0.5 Hz) và khả năng giới hạn mô-men xoắn chính xác.
- Tăng cường khả năng phanh: Chức năng phanh kích từ (overexcitation braking) giúp giảm thời gian giảm tốc lên đến 50% mà không cần điện trở phanh.
- Chức năng “Speed Search”: Cho phép khởi động lại động cơ một cách êm ái mà không cần cảm biến tốc độ, lý tưởng cho các ứng dụng như quạt, máy thổi.
- Khả năng chống mất nguồn: V1000 được trang bị chức năng “KEB Ride-Thru”, cho phép tiếp tục vận hành trong thời gian ngắn khi mất nguồn bằng cách sử dụng năng lượng tái tạo từ động cơ.
- Tùy chỉnh linh hoạt: Phần mềm lập trình trực quan DriveWorksEZ (tùy chọn) cho phép người dùng tùy chỉnh V1000 cho phù hợp với ứng dụng cụ thể.
- Kết nối mạng toàn cầu: V1000 hỗ trợ nhiều giao thức truyền thông công nghiệp phổ biến, cho phép kết nối với các hệ thống điều khiển khác.
- Thiết kế chống bụi, chống nước: Có sẵn các model V1000 với thiết kế kín, đạt chuẩn IP66, phù hợp với môi trường khắc nghiệt.
3. Lợi ích ứng dụng
V1000 Yaskawa Catalog cũng nêu bật các lợi ích của V1000 trong các ứng dụng cụ thể:
- Ứng dụng chất lỏng (quạt, bơm): Cài đặt sẵn các thông số tối ưu cho ứng dụng quạt và bơm. Thiết kế nhỏ gọn và khả năng sử dụng động cơ PM giúp tiết kiệm năng lượng.
- Ứng dụng băng tải, vận chuyển: Chức năng cài đặt sẵn cho băng tải, tích hợp chức năng an toàn, phanh kích từ mạnh mẽ và khả năng tùy chỉnh cao.
- Dễ dàng cài đặt và bảo trì: V1000 hỗ trợ cài đặt nhanh chóng với các thông số cài đặt sẵn. Việc bảo trì cũng được đơn giản hóa nhờ thiết kế terminal block dạng rút và chức năng sao lưu thông số.
4. Thông số kỹ thuật
V1000 Yaskawa Catalog cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật của V1000, bao gồm:
- Công suất: 0.1 đến 18.5 kW (200V)
- Điện áp: 200V, 400V
- Mức bảo vệ: IP20, NEMA 4X/IP66 (tùy chọn)
- Chức năng an toàn: SIL2, STO
5. Kết luận
Tài liệu V1000 Yaskawa Catalog cung cấp thông tin chi tiết và toàn diện về dòng biến tần V1000, từ tính năng, lợi ích đến thông số kỹ thuật. Đây là tài liệu tham khảo hữu ích cho các kỹ sư tự động hóa trong việc lựa chọn và ứng dụng biến tần V1000 vào các hệ thống điều khiển động cơ.


